ho gió

ho gió

Trời trở lạnh, em bé bị ho gió vài tiếng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ho nhẹ, không đờm: "ho gió" một cơn ho khan, ngắn, thường do bị nhiễm lạnh hoặc thay đổi thời tiết, không kèm theo đờm đặc hay các triệu chứng nặng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời trở lạnh, em bị ho gió vài tiếng.
    • ấy chỉ bị ho gió thôi, uống nước ấm sẽ đỡ ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị ho gió": trạng thái mắc phải chứng ho này.
    • Mùa này dễ bị ho gió lắm, phải giữ ấm cổ họng.
  • "cơn ho gió": chỉ một đợt ho cụ thể thuộc loại này.
    • Anh ấy hắng giọng vài cơn ho gió trước khi phát biểu.
Biến thể từ gần giống
  • Ho khan: Chỉ chung tình trạng ho không đờm, có thể nặng hơn hoặc do nhiều nguyên nhân khác nhau, không chỉ do lạnh.
  • Cảm lạnh: Tình trạng bệnh rộng hơn, có thể đi kèm với các triệu chứng như ho gió, sổ mũi, hắt hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Ho nhẹ: Cách nói khác để chỉ cơn ho không nghiêm trọng.
  • Ho do cảm: Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra cơn ho.
Thành ngữ liên quan
  • "Ho gió ho khan": Cụm từ thường đi đôi để miêu tả tình trạng ho nhẹ, không đờm, thường gặp khi thời tiết chuyển mùa.
    • Mới chớm thu, trẻ con hay mắc phải chứng ho gió ho khan.

Từ chứa "ho gió"