ho gió
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ho nhẹ, không có đờm: "ho gió" là một cơn ho khan, ngắn, thường do bị nhiễm lạnh hoặc thay đổi thời tiết, không kèm theo đờm đặc hay các triệu chứng nặng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời trở lạnh, em bé bị ho gió vài tiếng.
- Cô ấy chỉ bị ho gió thôi, uống nước ấm sẽ đỡ ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị ho gió": trạng thái mắc phải chứng ho này.
- Mùa này dễ bị ho gió lắm, phải giữ ấm cổ họng.
- "cơn ho gió": chỉ một đợt ho cụ thể thuộc loại này.
- Anh ấy hắng giọng vài cơn ho gió trước khi phát biểu.
Biến thể và từ gần giống
- Ho khan: Chỉ chung tình trạng ho không có đờm, có thể nặng hơn hoặc do nhiều nguyên nhân khác nhau, không chỉ do lạnh.
- Cảm lạnh: Tình trạng bệnh lý rộng hơn, có thể đi kèm với các triệu chứng như ho gió, sổ mũi, hắt hơi.
Từ đồng nghĩa
- Ho nhẹ: Cách nói khác để chỉ cơn ho không nghiêm trọng.
- Ho do cảm: Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra cơn ho.
Thành ngữ liên quan
- "Ho gió ho khan": Cụm từ thường đi đôi để miêu tả tình trạng ho nhẹ, không có đờm, thường gặp khi thời tiết chuyển mùa.
- Mới chớm thu, trẻ con hay mắc phải chứng ho gió ho khan.